Tiếng Việt
Mọt phim tiếng Anh là gì?
mọt phim tiếng Anh là cinephile /ˈsɪnɪfaɪl/. Người yêu thích và am hiểu về phim ảnh, thường xem và đánh giá phim một cách sành sỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cinephile
Ví dụ câu với mọt phim / cinephile
- 1
Anh ấy là một mọt phim thực thụ, luôn theo dõi các bộ phim mới nhất.
He is a true cinephile, always watching the latest movies.
- 2
Cô ấy có bộ sưu tập phim lớn và là một mọt phim đích thực.
She has a large collection of movies and is a genuine cinephile.
Ghi chú dùng từ mọt phim
Mọt phim là người đam mê phim ảnh, thích sưu tầm và phân tích phim. Các từ liên quan: 'film buff' (người yêu phim), 'movie enthusiast' (người yêu thích phim), 'cinema lover' (người yêu thích rạp chiếu phim).
Video minh hoạ mọt phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mọt phim
Câu hỏi thường gặp về "mọt phim"
Mọt phim tiếng Anh là gì?
Mọt phim tiếng Anh là "cinephile" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích và am hiểu về phim ảnh, thường xem và đánh giá phim một cách sành sỏi.
"cinephile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cinephile" nghĩa tiếng Việt là "mọt phim". Mọt phim là người đam mê phim ảnh, thích sưu tầm và phân tích phim.
Phát âm "cinephile" như thế nào?
"cinephile" có phiên âm IPA /ˈsɪnɪfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cinephile"?
He is a true cinephile, always watching the latest movies. — Anh ấy là một mọt phim thực thụ, luôn theo dõi các bộ phim mới nhất.