The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một triệu oát tiếng Anh là gì?

một triệu oát tiếng Anh là megawatt /ˈmɛɡəˌwɑt/. Cụm từ chỉ đơn vị công suất lớn, bằng một triệu oát.

Hình minh hoạ "một triệu oát" tiếng Anh là "megawatt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

megawatt

Cụm từ
/ˈmɛɡəˌwɑt/

Ví dụ câu với một triệu oát / megawatt

  1. 1

    Nhà máy này tiêu thụ hàng triệu oát năng lượng mỗi ngày.

    This factory consumes millions of megawatts of energy daily.

  2. 2

    Cần lắp đặt một hệ thống phát điện có công suất hàng triệu oát.

    A power generation system with a capacity of several megawatts needs to be installed.

Ghi chú dùng từ một triệu oát

Megawatt (MW) là đơn vị đo công suất lớn, thường dùng trong ngành năng lượng và điện lực. Các thuật ngữ liên quan: kilowatt (kW - nghìn oát), gigawatt (GW - tỷ oát).

Video minh hoạ một triệu oát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một triệu oát

Câu hỏi thường gặp về "một triệu oát"

Một triệu oát tiếng Anh là gì?

Một triệu oát tiếng Anh là "megawatt" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ đơn vị công suất lớn, bằng một triệu oát.

"megawatt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"megawatt" nghĩa tiếng Việt là "một triệu oát". Megawatt (MW) là đơn vị đo công suất lớn, thường dùng trong ngành năng lượng và điện lực.

Phát âm "megawatt" như thế nào?

"megawatt" có phiên âm IPA /ˈmɛɡəˌwɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "megawatt"?

This factory consumes millions of megawatts of energy daily. — Nhà máy này tiêu thụ hàng triệu oát năng lượng mỗi ngày.