Tiếng Việt
Muông thú tiếng Anh là gì?
muông thú tiếng Anh là wildlife /ˈwaɪldlaɪf/. Động vật hoang dã, các loài sinh vật sống tự nhiên trong môi trường hoang dã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wildlife
Ví dụ câu với muông thú / wildlife
- 1
Chúng tôi đã tham gia vào một dự án bảo vệ động vật hoang dã.
We participated in a wildlife conservation project.
- 2
Rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm.
This forest is home to many rare wildlife species.
Ghi chú dùng từ muông thú
Từ 'wildlife' đề cập đến các loài sinh vật sống trong tự nhiên, không bị thuần hóa. Các từ liên quan gồm 'fauna' (động vật), 'flora' (thực vật), 'conservation' (bảo tồn), 'habitat' (môi trường sống).
Video minh hoạ muông thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muông thú
Câu hỏi thường gặp về "muông thú"
Muông thú tiếng Anh là gì?
Muông thú tiếng Anh là "wildlife" (danh từ), nghĩa là: Động vật hoang dã, các loài sinh vật sống tự nhiên trong môi trường hoang dã.
"wildlife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wildlife" nghĩa tiếng Việt là "muông thú". Từ 'wildlife' đề cập đến các loài sinh vật sống trong tự nhiên, không bị thuần hóa.
Phát âm "wildlife" như thế nào?
"wildlife" có phiên âm IPA /ˈwaɪldlaɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wildlife"?
We participated in a wildlife conservation project. — Chúng tôi đã tham gia vào một dự án bảo vệ động vật hoang dã.