Tiếng Việt
Mượt mà tiếng Anh là gì?
mượt mà tiếng Anh là Silky /ˈsɪl.ki/. Mượt mà mô tả một trạng thái mịn, mềm mại, thường dùng để miêu tả làn da hoặc tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silky
Ví dụ câu với mượt mà / Silky
- 1
Làn da của cô ấy rất mượt mà và sáng bóng.
Her skin is so silky and radiant.
- 2
Tóc của anh ấy mượt mà sau khi dùng dầu gội đặc biệt.
His hair is silky after using the special shampoo.
Ghi chú dùng từ mượt mà
Mượt mà thường dùng để miêu tả làn da hoặc tóc mềm mại, mịn màng. Các từ liên quan: mềm mại (soft), mịn (smooth), mượt (sleek).
Video minh hoạ mượt mà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mượt mà
Câu hỏi thường gặp về "mượt mà"
Mượt mà tiếng Anh là gì?
Mượt mà tiếng Anh là "Silky" (tính từ), nghĩa là: Mượt mà mô tả một trạng thái mịn, mềm mại, thường dùng để miêu tả làn da hoặc tóc.
"Silky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silky" nghĩa tiếng Việt là "mượt mà". Mượt mà thường dùng để miêu tả làn da hoặc tóc mềm mại, mịn màng.
Phát âm "Silky" như thế nào?
"Silky" có phiên âm IPA /ˈsɪl.ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silky"?
Her skin is so silky and radiant. — Làn da của cô ấy rất mượt mà và sáng bóng.