Tiếng Việt
Nacl tiếng Anh là gì?
nacl tiếng Anh là sodium chloride /ˈsoʊdiəm ˈklɔːraɪd/. Muối ăn, hợp chất hoá học gồm natri và clo, dùng làm gia vị và trong công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sodium chloride
Ví dụ câu với nacl / sodium chloride
- 1
Tôi thêm một chút muối vào món súp để tăng hương vị.
I added a pinch of salt to the soup to enhance the flavor.
- 2
Natri clorua thường được sử dụng trong y học để truyền dịch.
Sodium chloride is commonly used in medical saline solutions.
Ghi chú dùng từ nacl
Natri clorua là muối ăn thông thường, dùng để nêm nếm và trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'NaCl' (công thức hoá học), 'salt' (muối), 'chemical compound' (hợp chất hoá học).
Video minh hoạ nacl
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "nacl"
Nacl tiếng Anh là gì?
Nacl tiếng Anh là "sodium chloride" (danh từ), nghĩa là: Muối ăn, hợp chất hoá học gồm natri và clo, dùng làm gia vị và trong công nghiệp.
"sodium chloride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sodium chloride" nghĩa tiếng Việt là "nacl". Natri clorua là muối ăn thông thường, dùng để nêm nếm và trong y học.
Phát âm "sodium chloride" như thế nào?
"sodium chloride" có phiên âm IPA /ˈsoʊdiəm ˈklɔːraɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sodium chloride"?
I added a pinch of salt to the soup to enhance the flavor. — Tôi thêm một chút muối vào món súp để tăng hương vị.