Tiếng Việt
Nấm bụng dê tiếng Anh là gì?
nấm bụng dê tiếng Anh là yellow morel /ˈjɛləʊ mɒˈrɛl/. Nấm màu vàng, thường mọc trên đất hoặc gỗ, được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow morel
Ví dụ câu với nấm bụng dê / yellow morel
- 1
Tôi đã tìm thấy nấm bụng dê trong rừng hôm qua.
I found a yellow morel in the forest yesterday.
- 2
Nấm bụng dê có hương vị đặc biệt và được ưa chuộng trong ẩm thực châu Á.
Yellow morel has a distinctive flavor and is popular in Asian cuisine.
Ghi chú dùng từ nấm bụng dê
Nấm bụng dê là loại nấm ăn được, có màu vàng đặc trưng. Các từ liên quan gồm 'mushroom' (nấm), 'foraging' (săn bắt nấm hoang dã), 'edible' (ăn được).
Video minh hoạ nấm bụng dê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm bụng dê
Câu hỏi thường gặp về "nấm bụng dê"
Nấm bụng dê tiếng Anh là gì?
Nấm bụng dê tiếng Anh là "yellow morel" (danh từ), nghĩa là: Nấm màu vàng, thường mọc trên đất hoặc gỗ, được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc trong y học cổ truyền.
"yellow morel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow morel" nghĩa tiếng Việt là "nấm bụng dê". Nấm bụng dê là loại nấm ăn được, có màu vàng đặc trưng.
Phát âm "yellow morel" như thế nào?
"yellow morel" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊ mɒˈrɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow morel"?
I found a yellow morel in the forest yesterday. — Tôi đã tìm thấy nấm bụng dê trong rừng hôm qua.