Tiếng Việt
Nấm mồng gà tiếng Anh là gì?
nấm mồng gà tiếng Anh là chanterelle /ˈʃæntərɛl/. Nấm mồng gà là loại nấm ăn được, có màu vàng hoặc cam, hình dáng giống chiếc mồng gà, thường mọc trên gỗ hoặc đất ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chanterelle
Ví dụ câu với nấm mồng gà / chanterelle
- 1
Tôi thích nấu món súp nấm mồng gà vào cuối tuần.
I enjoy cooking chanterelle mushroom soup on weekends.
- 2
Nấm mồng gà có hương vị đặc trưng và rất ngon khi xào với tỏi.
Chanterelle has a distinctive flavor and is delicious when sautéed with garlic.
Ghi chú dùng từ nấm mồng gà
Nấm mồng gà là loại nấm ăn được phổ biến trong ẩm thực châu Âu. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'foraging' (săn bắt nấm hoang dã), 'culinary' (ẩm thực).
Video minh hoạ nấm mồng gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấm mồng gà
Câu hỏi thường gặp về "nấm mồng gà"
Nấm mồng gà tiếng Anh là gì?
Nấm mồng gà tiếng Anh là "chanterelle" (danh từ), nghĩa là: Nấm mồng gà là loại nấm ăn được, có màu vàng hoặc cam, hình dáng giống chiếc mồng gà, thường mọc trên gỗ hoặc đất ẩm.
"chanterelle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chanterelle" nghĩa tiếng Việt là "nấm mồng gà". Nấm mồng gà là loại nấm ăn được phổ biến trong ẩm thực châu Âu.
Phát âm "chanterelle" như thế nào?
"chanterelle" có phiên âm IPA /ˈʃæntərɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chanterelle"?
I enjoy cooking chanterelle mushroom soup on weekends. — Tôi thích nấu món súp nấm mồng gà vào cuối tuần.