Tiếng Việt
Nám tàn nhang tiếng Anh là gì?
nám tàn nhang tiếng Anh là freckles /ˈfrɛklz/. Các đốm nhỏ màu nâu hoặc nâu vàng xuất hiện trên da, thường do di truyền hoặc tác động của ánh sáng mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freckles
Ví dụ câu với nám tàn nhang / freckles
- 1
Cô ấy có nhiều nốt tàn nhang trên mặt.
She has many freckles on her face.
- 2
Tàn nhang thường xuất hiện nhiều hơn khi da tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
Freckles often appear more when the skin is exposed to sunlight.
Ghi chú dùng từ nám tàn nhang
Nám tàn nhang là các đốm nhỏ màu nâu hoặc nâu vàng trên da, liên quan đến di truyền hoặc tác động của ánh sáng mặt trời. Các thuật ngữ liên quan: 'melanin' (hắc tố), 'skin pigmentation' (sắc tố da), 'sun exposure' (tiếp xúc ánh nắng).
Video minh hoạ nám tàn nhang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nám tàn nhang
Câu hỏi thường gặp về "nám tàn nhang"
Nám tàn nhang tiếng Anh là gì?
Nám tàn nhang tiếng Anh là "freckles" (danh từ), nghĩa là: Các đốm nhỏ màu nâu hoặc nâu vàng xuất hiện trên da, thường do di truyền hoặc tác động của ánh sáng mặt trời.
"freckles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freckles" nghĩa tiếng Việt là "nám tàn nhang". Nám tàn nhang là các đốm nhỏ màu nâu hoặc nâu vàng trên da, liên quan đến di truyền hoặc tác động của ánh sáng mặt trời.
Phát âm "freckles" như thế nào?
"freckles" có phiên âm IPA /ˈfrɛklz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freckles"?
She has many freckles on her face. — Cô ấy có nhiều nốt tàn nhang trên mặt.