Tiếng Việt
Namibia tiếng Anh là gì?
namibia tiếng Anh là Namibia /nəˈmɪb.i.ə/. Namibia là một quốc gia ở phía tây nam châu Phi, nổi tiếng với sa mạc Sahara và cảnh quan hoang sơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Namibia
Ví dụ câu với namibia / Namibia
- 1
Namibia có nhiều cảnh quan đẹp như sa mạc và sa mạc.
Namibia has many beautiful landscapes like deserts and dunes.
- 2
Du khách thường đến Namibia để xem động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
Tourists often visit Namibia to see wildlife in national parks.
Ghi chú dùng từ namibia
Namibia là một quốc gia ở châu Phi, nổi bật với sa mạc và động vật hoang dã. Các từ liên quan: desert (sa mạc), wildlife (động vật hoang dã), safari (chuyến đi săn).
Video minh hoạ namibia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "namibia"
Namibia tiếng Anh là gì?
Namibia tiếng Anh là "Namibia" (danh từ), nghĩa là: Namibia là một quốc gia ở phía tây nam châu Phi, nổi tiếng với sa mạc Sahara và cảnh quan hoang sơ.
"Namibia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Namibia" nghĩa tiếng Việt là "namibia". Namibia là một quốc gia ở châu Phi, nổi bật với sa mạc và động vật hoang dã.
Phát âm "Namibia" như thế nào?
"Namibia" có phiên âm IPA /nəˈmɪb.i.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Namibia"?
Namibia has many beautiful landscapes like deserts and dunes. — Namibia có nhiều cảnh quan đẹp như sa mạc và sa mạc.