Tiếng Việt
Nằng nặc tiếng Anh là gì?
nằng nặc tiếng Anh là insistent /ɪnˈsɪstənt/. Kiên quyết, không dễ bỏ cuộc hoặc thay đổi ý kiến dù bị phản đối hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insistent
Ví dụ câu với nằng nặc / insistent
- 1
Anh ấy nằng nặc yêu cầu được tham gia cuộc họp.
He was insistent on joining the meeting.
- 2
Cô ấy nằng nặc đòi mua chiếc xe mới dù giá cao.
She was insistent on buying the new car despite the high price.
Ghi chú dùng từ nằng nặc
Nằng nặc thể hiện sự kiên quyết, không dễ từ bỏ ý kiến hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: persistent (kiên trì), determined (quyết tâm), stubborn (bảo thủ).
Video minh hoạ nằng nặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằng nặc
Câu hỏi thường gặp về "nằng nặc"
Nằng nặc tiếng Anh là gì?
Nằng nặc tiếng Anh là "insistent" (tính từ), nghĩa là: Kiên quyết, không dễ bỏ cuộc hoặc thay đổi ý kiến dù bị phản đối hoặc khó khăn.
"insistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insistent" nghĩa tiếng Việt là "nằng nặc". Nằng nặc thể hiện sự kiên quyết, không dễ từ bỏ ý kiến hoặc yêu cầu.
Phát âm "insistent" như thế nào?
"insistent" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insistent"?
He was insistent on joining the meeting. — Anh ấy nằng nặc yêu cầu được tham gia cuộc họp.