Tiếng Việt
Nano bạc tiếng Anh là gì?
nano bạc tiếng Anh là silver nanoparticles /ˈsɪlvər ˌnænəˌpɑːrˈtɪklz/. Hạt bạc siêu nhỏ, có kích thước nanomet, được sử dụng trong y học và công nghệ để tận dụng tính kháng khuẩn của bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silver nanoparticles
Ví dụ câu với nano bạc / silver nanoparticles
- 1
Nano bạc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống vi khuẩn.
Silver nanoparticles are used in skincare products to combat bacteria.
- 2
Các nghiên cứu cho thấy nano bạc có khả năng tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.
Research shows that silver nanoparticles can effectively kill bacteria.
Ghi chú dùng từ nano bạc
Nano bạc là dạng hạt bạc cực nhỏ, thường dùng trong y học và công nghệ để kháng khuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antimicrobial' (kháng khuẩn), 'nanotechnology' (công nghệ nano), và 'bacteria' (vi khuẩn).
Video minh hoạ nano bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nano bạc
Câu hỏi thường gặp về "nano bạc"
Nano bạc tiếng Anh là gì?
Nano bạc tiếng Anh là "silver nanoparticles" (danh từ), nghĩa là: Hạt bạc siêu nhỏ, có kích thước nanomet, được sử dụng trong y học và công nghệ để tận dụng tính kháng khuẩn của bạc.
"silver nanoparticles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silver nanoparticles" nghĩa tiếng Việt là "nano bạc". Nano bạc là dạng hạt bạc cực nhỏ, thường dùng trong y học và công nghệ để kháng khuẩn.
Phát âm "silver nanoparticles" như thế nào?
"silver nanoparticles" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər ˌnænəˌpɑːrˈtɪklz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silver nanoparticles"?
Silver nanoparticles are used in skincare products to combat bacteria. — Nano bạc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống vi khuẩn.