The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nanomét tiếng Anh là gì?

nanomét tiếng Anh là nanometer /ˈnænoʊˌmiːtər/. Đơn vị đo chiều dài cực nhỏ, bằng một phần tỷ mét, thường dùng trong công nghệ vi điện tử và vật lý lượng tử.

Hình minh hoạ "nanomét" tiếng Anh là "nanometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nanometer

Danh từ
/ˈnænoʊˌmiːtər/

Ví dụ câu với nanomét / nanometer

  1. 1

    Các hạt này có kích thước chỉ vài nanomet.

    These particles are only a few nanometers in size.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể ở quy mô nanomet.

    Scientists study objects at the nanometer scale.

Ghi chú dùng từ nanomét

Nanomet là đơn vị đo chiều dài cực nhỏ, dùng trong công nghệ nano. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'micrometer' (micromet, 10^-6 mét), 'angstrom' (A, 10^-10 mét), và 'quantum' (lượng tử), đều liên quan đến các kích thước cực nhỏ.

Video minh hoạ nanomét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "nanomét"

Nanomét tiếng Anh là gì?

Nanomét tiếng Anh là "nanometer" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài cực nhỏ, bằng một phần tỷ mét, thường dùng trong công nghệ vi điện tử và vật lý lượng tử.

"nanometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nanometer" nghĩa tiếng Việt là "nanomét". Nanomet là đơn vị đo chiều dài cực nhỏ, dùng trong công nghệ nano.

Phát âm "nanometer" như thế nào?

"nanometer" có phiên âm IPA /ˈnænoʊˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nanometer"?

These particles are only a few nanometers in size. — Các hạt này có kích thước chỉ vài nanomet.