The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nê ô đym tiếng Anh là gì?

nê ô đym tiếng Anh là neodymium /ˌniːoʊˈdɪmiəm/. Kim loại hiếm, ký hiệu Nd, dùng trong các hợp kim và nam châm mạnh.

Hình minh hoạ "nê ô đym" tiếng Anh là "neodymium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neodymium

Danh từ
/ˌniːoʊˈdɪmiəm/

Ví dụ câu với nê ô đym / neodymium

  1. 1

    Nê ô đym được sử dụng trong các nam châm mạnh.

    Neodymium is used in powerful magnets.

  2. 2

    Các hợp kim chứa nê ô đym có đặc tính từ tốt.

    Alloys containing neodymium have good magnetic properties.

Ghi chú dùng từ nê ô đym

Nê ô đym là kim loại hiếm trong nhóm đất hiếm, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao. Các từ liên quan: 'magnet' (nam châm), 'alloy' (hợp kim), 'rare earth element' (nguyên tố đất hiếm).

Video minh hoạ nê ô đym

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nê ô đym

Câu hỏi thường gặp về "nê ô đym"

Nê ô đym tiếng Anh là gì?

Nê ô đym tiếng Anh là "neodymium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm, ký hiệu Nd, dùng trong các hợp kim và nam châm mạnh.

"neodymium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neodymium" nghĩa tiếng Việt là "nê ô đym". Nê ô đym là kim loại hiếm trong nhóm đất hiếm, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao.

Phát âm "neodymium" như thế nào?

"neodymium" có phiên âm IPA /ˌniːoʊˈdɪmiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neodymium"?

Neodymium is used in powerful magnets. — Nê ô đym được sử dụng trong các nam châm mạnh.