Tiếng Việt
Nền dân chủ tiếng Anh là gì?
nền dân chủ tiếng Anh là democracy /dɪˈmɒk.rə.si/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
democracy
Ví dụ câu với nền dân chủ / democracy
- 1
Trong nền dân chủ, mọi người đều có quyền bỏ phiếu để chọn lãnh đạo.
In a democracy, everyone has the right to vote to choose their leaders.
- 2
Nền dân chủ thúc đẩy tự do và bình đẳng trong xã hội.
Democracy promotes freedom and equality in society.
Ghi chú dùng từ nền dân chủ
Nền dân chủ là hệ thống chính trị trong đó người dân có quyền tham gia vào quyết định chính sách. Các thuật ngữ liên quan: 'chính phủ dân chủ' (democratic government), 'bầu cử' (election), 'quyền công dân' (civil rights).
Video minh hoạ nền dân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền dân chủ
Câu hỏi thường gặp về "nền dân chủ"
Nền dân chủ tiếng Anh là gì?
Nền dân chủ tiếng Anh là "democracy" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
"democracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"democracy" nghĩa tiếng Việt là "nền dân chủ". Nền dân chủ là hệ thống chính trị trong đó người dân có quyền tham gia vào quyết định chính sách.
Phát âm "democracy" như thế nào?
"democracy" có phiên âm IPA /dɪˈmɒk.rə.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "democracy"?
In a democracy, everyone has the right to vote to choose their leaders. — Trong nền dân chủ, mọi người đều có quyền bỏ phiếu để chọn lãnh đạo.