Tiếng Việt
Neptuni tiếng Anh là gì?
neptuni tiếng Anh là neptunium /ˌnɛpˈtuːniəm/. Nguyên tố hoá học số 93, kim loại phóng xạ, tên gọi theo thần Neptune trong thần thoại La Mã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neptunium
Ví dụ câu với neptuni / neptunium
- 1
Neptunium được sử dụng trong các nghiên cứu hạt nhân.
Neptunium is used in nuclear research.
- 2
Hợp chất neptunium có thể được dùng trong các ứng dụng công nghiệp.
Neptunium compounds may be used in industrial applications.
Ghi chú dùng từ neptuni
Neptunium là nguyên tố kim loại phóng xạ, thuộc họ actinide, tên gọi theo thần Neptune, biển cả trong thần thoại La Mã.
Video minh hoạ neptuni
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "neptuni"
Neptuni tiếng Anh là gì?
Neptuni tiếng Anh là "neptunium" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tố hoá học số 93, kim loại phóng xạ, tên gọi theo thần Neptune trong thần thoại La Mã.
"neptunium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neptunium" nghĩa tiếng Việt là "neptuni". Neptunium là nguyên tố kim loại phóng xạ, thuộc họ actinide, tên gọi theo thần Neptune, biển cả trong thần thoại La Mã.
Phát âm "neptunium" như thế nào?
"neptunium" có phiên âm IPA /ˌnɛpˈtuːniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neptunium"?
Neptunium is used in nuclear research. — Neptunium được sử dụng trong các nghiên cứu hạt nhân.