Tiếng Việt
Ngã giá tiếng Anh là gì?
ngã giá tiếng Anh là Price negotiation /praɪs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/. Việc thương lượng để giảm giá hoặc đặt giá phù hợp hơn trong mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price negotiation
Ví dụ câu với ngã giá / Price negotiation
- 1
Chúng tôi đã thực hiện đàm phán giá để có được mức giá tốt hơn.
We negotiated the price to get a better deal.
- 2
Người bán hàng sẵn sàng ngã giá để thu hút khách hàng.
The seller was willing to negotiate the price to attract customers.
Ghi chú dùng từ ngã giá
Ngã giá là quá trình thương lượng về giá cả trong mua bán. Các thuật ngữ liên quan: 'bargain' (mặc cả), 'discount' (giảm giá), 'haggle' (thương lượng).
Video minh hoạ ngã giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngã giá
Câu hỏi thường gặp về "ngã giá"
Ngã giá tiếng Anh là gì?
Ngã giá tiếng Anh là "Price negotiation" (danh từ), nghĩa là: Việc thương lượng để giảm giá hoặc đặt giá phù hợp hơn trong mua bán.
"Price negotiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price negotiation" nghĩa tiếng Việt là "ngã giá". Ngã giá là quá trình thương lượng về giá cả trong mua bán.
Phát âm "Price negotiation" như thế nào?
"Price negotiation" có phiên âm IPA /praɪs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price negotiation"?
We negotiated the price to get a better deal. — Chúng tôi đã thực hiện đàm phán giá để có được mức giá tốt hơn.