The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành thủy văn tiếng Anh là gì?

ngành thủy văn tiếng Anh là hydrology /hydrology/. Ngành khoa học nghiên cứu về nước, lưu lượng và chu trình của nước trong tự nhiên.

Hình minh hoạ "ngành thủy văn" tiếng Anh là "hydrology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hydrology

Danh từ
/hydrology/

Ví dụ câu với ngành thủy văn / hydrology

  1. 1

    Ngành thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước.

    Hydrology plays a crucial role in water resource management.

  2. 2

    Các nhà thủy văn dự đoán lượng mưa dựa trên dữ liệu lịch sử.

    Hydrologists predict rainfall based on historical data.

Ghi chú dùng từ ngành thủy văn

Ngành thủy văn liên quan đến các thuật ngữ như 'hydrological cycle' (chu trình thủy văn), 'watershed' (vùng chứa nước), và 'flood' (lũ lụt).

Video minh hoạ ngành thủy văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành thủy văn

Câu hỏi thường gặp về "ngành thủy văn"

Ngành thủy văn tiếng Anh là gì?

Ngành thủy văn tiếng Anh là "hydrology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về nước, lưu lượng và chu trình của nước trong tự nhiên.

"hydrology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hydrology" nghĩa tiếng Việt là "ngành thủy văn". Ngành thủy văn liên quan đến các thuật ngữ như 'hydrological cycle' (chu trình thủy văn), 'watershed' (vùng chứa nước), và 'flood' (lũ lụt).

Phát âm "hydrology" như thế nào?

"hydrology" có phiên âm IPA /hydrology/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hydrology"?

Hydrology plays a crucial role in water resource management. — Ngành thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước.