The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngay thẳng tiếng Anh là gì?

ngay thẳng tiếng Anh là honest /ˈɒnɪst/. Thẳng thắn, trung thực, không gian dối.

Hình minh hoạ "ngay thẳng" tiếng Anh là "honest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honest

Tính từ
/ˈɒnɪst/

Ví dụ câu với ngay thẳng / honest

  1. 1

    Anh ấy luôn trung thực trong mọi việc.

    He is always honest in everything.

  2. 2

    Sự trung thực là nền tảng của mối quan hệ tốt đẹp.

    Honesty is the foundation of a good relationship.

Ghi chú dùng từ ngay thẳng

Từ 'honest' mô tả người thật thà, trung thực. Các từ liên quan gồm 'truthful' (thật thà), 'integrity' (chính trực), 'trustworthy' (đáng tin cậy).

Video minh hoạ ngay thẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngay thẳng

Câu hỏi thường gặp về "ngay thẳng"

Ngay thẳng tiếng Anh là gì?

Ngay thẳng tiếng Anh là "honest" (tính từ), nghĩa là: Thẳng thắn, trung thực, không gian dối.

"honest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honest" nghĩa tiếng Việt là "ngay thẳng". Từ 'honest' mô tả người thật thà, trung thực.

Phát âm "honest" như thế nào?

"honest" có phiên âm IPA /ˈɒnɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honest"?

He is always honest in everything. — Anh ấy luôn trung thực trong mọi việc.