Tiếng Việt
Nghề trồng hoa tiếng Anh là gì?
nghề trồng hoa tiếng Anh là floriculture /ˈflɔriˈkʌlʧər/. nghề trồng và chăm sóc hoa để bán hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floriculture
Ví dụ câu với nghề trồng hoa / floriculture
- 1
Anh ấy làm nghề trồng hoa trong khu vườn của gia đình.
He works in floriculture at his family’s garden.
- 2
Ngành nghề trồng hoa đang phát triển mạnh ở thành phố này.
The floriculture industry is booming in this city.
Ghi chú dùng từ nghề trồng hoa
Nghề trồng hoa là hoạt động liên quan đến việc trồng và chăm sóc các loại hoa. Các từ liên quan: 'gardening' (làm vườn), 'horticulture' (nghề làm vườn, trồng cây cảnh), 'flower arrangement' (cắm hoa).
Video minh hoạ nghề trồng hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề trồng hoa
Câu hỏi thường gặp về "nghề trồng hoa"
Nghề trồng hoa tiếng Anh là gì?
Nghề trồng hoa tiếng Anh là "floriculture" (danh từ), nghĩa là: nghề trồng và chăm sóc hoa để bán hoặc trang trí.
"floriculture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floriculture" nghĩa tiếng Việt là "nghề trồng hoa". Nghề trồng hoa là hoạt động liên quan đến việc trồng và chăm sóc các loại hoa.
Phát âm "floriculture" như thế nào?
"floriculture" có phiên âm IPA /ˈflɔriˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floriculture"?
He works in floriculture at his family’s garden. — Anh ấy làm nghề trồng hoa trong khu vườn của gia đình.