Tiếng Việt
Nghèo nàn tiếng Anh là gì?
nghèo nàn tiếng Anh là Meager /ˈmiː.ɡər/. Thiếu thốn về số lượng hoặc chất lượng, ít ỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meager
Ví dụ câu với nghèo nàn / Meager
- 1
Thu nhập của anh ấy rất nghèo nàn.
His income is very meager.
- 2
Nguồn cung cấp thực phẩm nghèo nàn trong khu vực đó.
The food supply in that area is meager.
Ghi chú dùng từ nghèo nàn
Từ 'meager' mô tả sự thiếu thốn hoặc ít ỏi, thường dùng để nói về tài chính hoặc nguồn lực. Các từ liên quan: 'scarce' (không đủ), 'insufficient' (không đủ), 'minimal' (tối thiểu).
Video minh hoạ nghèo nàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghèo nàn
Câu hỏi thường gặp về "nghèo nàn"
Nghèo nàn tiếng Anh là gì?
Nghèo nàn tiếng Anh là "Meager" (tính từ), nghĩa là: Thiếu thốn về số lượng hoặc chất lượng, ít ỏi.
"Meager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meager" nghĩa tiếng Việt là "nghèo nàn". Từ 'meager' mô tả sự thiếu thốn hoặc ít ỏi, thường dùng để nói về tài chính hoặc nguồn lực.
Phát âm "Meager" như thế nào?
"Meager" có phiên âm IPA /ˈmiː.ɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meager"?
His income is very meager. — Thu nhập của anh ấy rất nghèo nàn.