Tiếng Việt
Nghều tiếng Anh là gì?
Nghều tiếng Anh là Lanky /ˈlæŋ.ki/. Người gầy gò, cao và mảnh khảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lanky
Ví dụ câu với Nghều / Lanky
- 1
Anh ấy cao và gầy, trông rất thanh mảnh.
He is tall and lanky, looking very slim.
- 2
Cô ấy có dáng người mảnh khảnh và cao ráo.
She has a lanky and tall figure.
Ghi chú dùng từ Nghều
Từ 'Lanky' mô tả người cao và gầy, thường có dáng vẻ mảnh khảnh. Các từ liên quan gồm 'slim' (mảnh mai), 'thin' (mỏng manh), và 'skinny' (gầy gò).
Video minh hoạ Nghều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nghều
Câu hỏi thường gặp về "Nghều"
Nghều tiếng Anh là gì?
Nghều tiếng Anh là "Lanky" (tính từ), nghĩa là: Người gầy gò, cao và mảnh khảnh.
"Lanky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lanky" nghĩa tiếng Việt là "Nghều". Từ 'Lanky' mô tả người cao và gầy, thường có dáng vẻ mảnh khảnh.
Phát âm "Lanky" như thế nào?
"Lanky" có phiên âm IPA /ˈlæŋ.ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lanky"?
He is tall and lanky, looking very slim. — Anh ấy cao và gầy, trông rất thanh mảnh.