Tiếng Việt
Nghĩa đen nghĩa bóng tiếng Anh là gì?
nghĩa đen nghĩa bóng tiếng Anh là literal and figurative /ˈlɪtərəl ənd ˈfɪɡjərətɪv/. Từ mô tả theo nghĩa đen và nghĩa bóng của một từ hoặc câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
literal and figurative
Ví dụ câu với nghĩa đen nghĩa bóng / literal and figurative
- 1
Trong câu 'Anh ấy là một sư tử trong thể thao,' từ 'sư tử' mang nghĩa bóng.
In the sentence 'He is a lion in sports,' the word 'lion' is used figuratively.
- 2
Từ 'mặt trời' có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng tùy theo ngữ cảnh.
The word 'sun' can be literal or figurative depending on the context.
Ghi chú dùng từ nghĩa đen nghĩa bóng
Thuật ngữ này chỉ sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ hoặc câu. Các từ liên quan gồm 'metaphor' (ẩn dụ), 'simile' (so sánh), 'symbol' (biểu tượng).
Video minh hoạ nghĩa đen nghĩa bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa đen nghĩa bóng
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa đen nghĩa bóng"
Nghĩa đen nghĩa bóng tiếng Anh là gì?
Nghĩa đen nghĩa bóng tiếng Anh là "literal and figurative" (tính từ), nghĩa là: Từ mô tả theo nghĩa đen và nghĩa bóng của một từ hoặc câu.
"literal and figurative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"literal and figurative" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa đen nghĩa bóng". Thuật ngữ này chỉ sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ hoặc câu.
Phát âm "literal and figurative" như thế nào?
"literal and figurative" có phiên âm IPA /ˈlɪtərəl ənd ˈfɪɡjərətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "literal and figurative"?
In the sentence 'He is a lion in sports,' the word 'lion' is used figuratively. — Trong câu 'Anh ấy là một sư tử trong thể thao,' từ 'sư tử' mang nghĩa bóng.