Tiếng Việt
Nghiền nhuyễn tiếng Anh là gì?
nghiền nhuyễn tiếng Anh là puree /pjʊˈreɪ/. Xay hoặc nghiền thực phẩm thành dạng nhuyễn mịn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puree
Ví dụ câu với nghiền nhuyễn / puree
- 1
Bạn cần nghiền nhuyễn rau để làm súp.
You need to puree the vegetables to make soup.
- 2
Trẻ em thích thức ăn nghiền nhuyễn hơn.
Children prefer their food to be pureed.
Ghi chú dùng từ nghiền nhuyễn
Nghiền nhuyễn là quá trình xay nhuyễn thực phẩm để dễ ăn hoặc chế biến. Các từ liên quan: mash (nghiền nát), blend (xay trộn), crush (đập nát).
Video minh hoạ nghiền nhuyễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiền nhuyễn
Câu hỏi thường gặp về "nghiền nhuyễn"
Nghiền nhuyễn tiếng Anh là gì?
Nghiền nhuyễn tiếng Anh là "puree" (động từ), nghĩa là: Xay hoặc nghiền thực phẩm thành dạng nhuyễn mịn.
"puree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puree" nghĩa tiếng Việt là "nghiền nhuyễn". Nghiền nhuyễn là quá trình xay nhuyễn thực phẩm để dễ ăn hoặc chế biến.
Phát âm "puree" như thế nào?
"puree" có phiên âm IPA /pjʊˈreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puree"?
You need to puree the vegetables to make soup. — Bạn cần nghiền nhuyễn rau để làm súp.