Tiếng Việt
Ngoạn mục tiếng Anh là gì?
ngoạn mục tiếng Anh là Spectacular /spɛkˈtæk.jʊ.lər/. Rực rỡ, ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spectacular
Ví dụ câu với ngoạn mục / Spectacular
- 1
Cảnh hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục.
The sunset view on the mountain is spectacular.
- 2
Chương trình biểu diễn pháo hoa thật ngoạn mục.
The fireworks display was truly spectacular.
Ghi chú dùng từ ngoạn mục
Từ 'ngoạn mục' mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng. Các từ liên quan: 'breathtaking' (ngoạn mục, làm thở gấp), 'impressive' (ấn tượng), 'magnificent' (tráng lệ).
Video minh hoạ ngoạn mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoạn mục
Câu hỏi thường gặp về "ngoạn mục"
Ngoạn mục tiếng Anh là gì?
Ngoạn mục tiếng Anh là "Spectacular" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh mẽ.
"Spectacular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spectacular" nghĩa tiếng Việt là "ngoạn mục". Từ 'ngoạn mục' mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng.
Phát âm "Spectacular" như thế nào?
"Spectacular" có phiên âm IPA /spɛkˈtæk.jʊ.lər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spectacular"?
The sunset view on the mountain is spectacular. — Cảnh hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục.