Tiếng Việt
Ngốc nghếch tiếng Anh là gì?
ngốc nghếch tiếng Anh là stupid /ˈstupəd/. Người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, ngu dốt, không thông minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stupid
Ví dụ câu với ngốc nghếch / stupid
- 1
Anh ấy thật ngốc nghếch khi không hiểu lời khuyên.
He was so stupid to ignore the warning.
- 2
Cô ấy làm một việc ngốc nghếch và phải hối hận.
She did a stupid thing and regretted it.
Ghi chú dùng từ ngốc nghếch
Ngốc nghếch mô tả người thiếu suy nghĩ hoặc hành động ngu dốt. Các từ liên quan: ngu (stupid), dại (foolish), ngu dốt (ignorant).
Video minh hoạ ngốc nghếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngốc nghếch
Câu hỏi thường gặp về "ngốc nghếch"
Ngốc nghếch tiếng Anh là gì?
Ngốc nghếch tiếng Anh là "stupid" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, ngu dốt, không thông minh.
"stupid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stupid" nghĩa tiếng Việt là "ngốc nghếch". Ngốc nghếch mô tả người thiếu suy nghĩ hoặc hành động ngu dốt.
Phát âm "stupid" như thế nào?
"stupid" có phiên âm IPA /ˈstupəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stupid"?
He was so stupid to ignore the warning. — Anh ấy thật ngốc nghếch khi không hiểu lời khuyên.