Tiếng Việt
Ngon hơn khi uống lạnh tiếng Anh là gì?
ngon hơn khi uống lạnh tiếng Anh là tastes better chilled /teɪsts ˈbɛtə ˈtʃɪld/. Thức uống hoặc món ăn có hương vị ngon hơn khi được làm lạnh hoặc ướp lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tastes better chilled
Ví dụ câu với ngon hơn khi uống lạnh / tastes better chilled
- 1
Nước chanh ngon hơn khi uống lạnh.
Lemonade tastes better chilled.
- 2
Trà sữa này ngon hơn khi để lạnh.
This milk tea tastes better chilled.
Ghi chú dùng từ ngon hơn khi uống lạnh
Dùng để mô tả thức uống hoặc món ăn có hương vị ngon hơn khi được làm lạnh. Các từ liên quan: 'chill' (làm lạnh), 'refreshing' (thư giãn, sảng khoái), 'cool' (mát mẻ).
Video minh hoạ ngon hơn khi uống lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngon hơn khi uống lạnh
Câu hỏi thường gặp về "ngon hơn khi uống lạnh"
Ngon hơn khi uống lạnh tiếng Anh là gì?
Ngon hơn khi uống lạnh tiếng Anh là "tastes better chilled" (động từ), nghĩa là: Thức uống hoặc món ăn có hương vị ngon hơn khi được làm lạnh hoặc ướp lạnh.
"tastes better chilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tastes better chilled" nghĩa tiếng Việt là "ngon hơn khi uống lạnh". Dùng để mô tả thức uống hoặc món ăn có hương vị ngon hơn khi được làm lạnh.
Phát âm "tastes better chilled" như thế nào?
"tastes better chilled" có phiên âm IPA /teɪsts ˈbɛtə ˈtʃɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tastes better chilled"?
Lemonade tastes better chilled. — Nước chanh ngon hơn khi uống lạnh.