Tiếng Việt
Ngông nghênh tiếng Anh là gì?
ngông nghênh tiếng Anh là impudent /ˈɪm.pjə.dənt/. xấc xược, hỗn láo, không biết điều, thể hiện sự tự cao tự đại quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impudent
Ví dụ câu với ngông nghênh / impudent
- 1
Anh ta cư xử rất ngông nghênh trong cuộc họp.
He behaved very impudently during the meeting.
- 2
Cô ấy có thái độ ngông nghênh khi bị phê bình.
She was impudent when criticized.
Ghi chú dùng từ ngông nghênh
Ngông nghênh thể hiện thái độ hỗn láo, tự cao tự đại. Các từ liên quan: tự cao (arrogant), hỗn láo (rude), kiêu ngạo (conceited).
Video minh hoạ ngông nghênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngông nghênh
Câu hỏi thường gặp về "ngông nghênh"
Ngông nghênh tiếng Anh là gì?
Ngông nghênh tiếng Anh là "impudent" (tính từ), nghĩa là: xấc xược, hỗn láo, không biết điều, thể hiện sự tự cao tự đại quá mức.
"impudent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impudent" nghĩa tiếng Việt là "ngông nghênh". Ngông nghênh thể hiện thái độ hỗn láo, tự cao tự đại.
Phát âm "impudent" như thế nào?
"impudent" có phiên âm IPA /ˈɪm.pjə.dənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impudent"?
He behaved very impudently during the meeting. — Anh ta cư xử rất ngông nghênh trong cuộc họp.