Tiếng Việt
Ngọng nghịu tiếng Anh là gì?
ngọng nghịu tiếng Anh là lispy /ˈlɪspi/. Nói lắp bắp, không rõ ràng do khó phát âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lispy
Ví dụ câu với ngọng nghịu / lispy
- 1
Cậu bé ngọng nghịu khi nói chuyện trước lớp.
The little boy was lispy when speaking in front of the class.
- 2
Cô ấy có vẻ ngọng nghịu do mắc chứng nói lắp.
She seems lispy because she has a stutter.
Ghi chú dùng từ ngọng nghịu
Ngọng nghịu mô tả người nói lắp bắp, khó phát âm rõ ràng. Các từ liên quan: speech impediment (khuyết tật phát âm), stutter (bị nói lắp), articulation disorder (rối loạn phát âm).
Video minh hoạ ngọng nghịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọng nghịu
Câu hỏi thường gặp về "ngọng nghịu"
Ngọng nghịu tiếng Anh là gì?
Ngọng nghịu tiếng Anh là "lispy" (tính từ), nghĩa là: Nói lắp bắp, không rõ ràng do khó phát âm.
"lispy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lispy" nghĩa tiếng Việt là "ngọng nghịu". Ngọng nghịu mô tả người nói lắp bắp, khó phát âm rõ ràng.
Phát âm "lispy" như thế nào?
"lispy" có phiên âm IPA /ˈlɪspi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lispy"?
The little boy was lispy when speaking in front of the class. — Cậu bé ngọng nghịu khi nói chuyện trước lớp.