Tiếng Việt
Ngụ cư tiếng Anh là gì?
ngụ cư tiếng Anh là inhabit /ɪnˈhæb.ɪt/. cư trú tạm thời hoặc lâu dài tại một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhabit
Ví dụ câu với ngụ cư / inhabit
- 1
Họ đã ngụ cư ở thành phố này hơn mười năm.
They have inhabited this city for over ten years.
- 2
Người dân ngụ cư trong khu vực này đều phải tuân thủ quy định của địa phương.
Inhabitants in this area must follow local regulations.
Ghi chú dùng từ ngụ cư
Ngụ cư là hành động sống hoặc cư trú tại một địa điểm nào đó, thường không phải là nơi sinh sống chính. Các từ liên quan gồm có: residence (nơi cư trú), domicile (nơi định cư), occupancy (sự chiếm đóng).
Video minh hoạ ngụ cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngụ cư
Câu hỏi thường gặp về "ngụ cư"
Ngụ cư tiếng Anh là gì?
Ngụ cư tiếng Anh là "inhabit" (động từ), nghĩa là: cư trú tạm thời hoặc lâu dài tại một nơi nào đó.
"inhabit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhabit" nghĩa tiếng Việt là "ngụ cư". Ngụ cư là hành động sống hoặc cư trú tại một địa điểm nào đó, thường không phải là nơi sinh sống chính.
Phát âm "inhabit" như thế nào?
"inhabit" có phiên âm IPA /ɪnˈhæb.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhabit"?
They have inhabited this city for over ten years. — Họ đã ngụ cư ở thành phố này hơn mười năm.