Tiếng Việt
Ngữ ngôn học tiếng Anh là gì?
Ngữ ngôn học tiếng Anh là Philology /fɪˈlɒlədʒi/. Nghiên cứu về ngôn ngữ, văn bản và lịch sử của các ngôn ngữ cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Philology
Ví dụ câu với Ngữ ngôn học / Philology
- 1
Anh ấy đang học về ngữ ngôn học để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các ngôn ngữ cổ.
He is studying philology to better understand the origins of ancient languages.
- 2
Ngữ ngôn học giúp các nhà nghiên cứu phân tích các văn bản cổ xưa một cách chính xác hơn.
Philology helps researchers analyze ancient texts more accurately.
Ghi chú dùng từ Ngữ ngôn học
Ngữ ngôn học là lĩnh vực nghiên cứu về ngôn ngữ và văn bản cổ. Các thuật ngữ liên quan: linguistics (ngôn ngữ học), philologist (nhà ngữ ngôn học), etymology (nguồn gốc từ vựng).
Video minh hoạ Ngữ ngôn học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngữ ngôn học
Câu hỏi thường gặp về "Ngữ ngôn học"
Ngữ ngôn học tiếng Anh là gì?
Ngữ ngôn học tiếng Anh là "Philology" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về ngôn ngữ, văn bản và lịch sử của các ngôn ngữ cổ.
"Philology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Philology" nghĩa tiếng Việt là "Ngữ ngôn học". Ngữ ngôn học là lĩnh vực nghiên cứu về ngôn ngữ và văn bản cổ.
Phát âm "Philology" như thế nào?
"Philology" có phiên âm IPA /fɪˈlɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Philology"?
He is studying philology to better understand the origins of ancient languages. — Anh ấy đang học về ngữ ngôn học để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các ngôn ngữ cổ.