The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngựa có cánh tiếng Anh là gì?

ngựa có cánh tiếng Anh là pegasus /ˈpɛɡəsəs/. Ngựa có cánh trong thần thoại Hy Lạp, biểu tượng của sự tự do và trí tưởng tượng.

Hình minh hoạ "ngựa có cánh" tiếng Anh là "pegasus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pegasus

Danh từ
/ˈpɛɡəsəs/

Ví dụ câu với ngựa có cánh / pegasus

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, Pegasus thường được mô tả là một con ngựa có cánh bay lượn trên bầu trời.

    In fairy tales, Pegasus is often depicted as a winged horse soaring through the sky.

  2. 2

    Hình ảnh Pegasus thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học như biểu tượng của sự sáng tạo.

    The image of Pegasus often appears in artworks and literature as a symbol of creativity.

Ghi chú dùng từ ngựa có cánh

Pegasus là một sinh vật thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho sự tự do và trí tưởng tượng. Các từ liên quan gồm 'winged horse' (ngựa có cánh), 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'mythology' (thần thoại).

Video minh hoạ ngựa có cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngựa có cánh

Câu hỏi thường gặp về "ngựa có cánh"

Ngựa có cánh tiếng Anh là gì?

Ngựa có cánh tiếng Anh là "pegasus" (danh từ), nghĩa là: Ngựa có cánh trong thần thoại Hy Lạp, biểu tượng của sự tự do và trí tưởng tượng.

"pegasus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pegasus" nghĩa tiếng Việt là "ngựa có cánh". Pegasus là một sinh vật thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho sự tự do và trí tưởng tượng.

Phát âm "pegasus" như thế nào?

"pegasus" có phiên âm IPA /ˈpɛɡəsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pegasus"?

In fairy tales, Pegasus is often depicted as a winged horse soaring through the sky. — Trong truyện cổ tích, Pegasus thường được mô tả là một con ngựa có cánh bay lượn trên bầu trời.