Tiếng Việt
Ngưng kết nối tiếng Anh là gì?
ngưng kết nối tiếng Anh là Disconnect /ˌdɪskəˈnɛkt/. Ngưng kết nối hoặc ngắt kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disconnect
Ví dụ câu với ngưng kết nối / Disconnect
- 1
Bạn cần kiểm tra lại để xem tại sao máy tính của bạn bị disconnect khỏi mạng.
You need to check why your computer is disconnecting from the network.
- 2
Hãy chắc chắn rằng cáp đã được disconnect đúng cách trước khi tháo ra.
Make sure the cable is properly disconnected before removing it.
Ghi chú dùng từ ngưng kết nối
Ngưng kết nối (Disconnect) thường dùng trong công nghệ để chỉ hành động ngắt kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm 'connect' (kết nối), 'link' (liên kết), 'disconnection' (sự ngắt kết nối).
Video minh hoạ ngưng kết nối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưng kết nối
Câu hỏi thường gặp về "ngưng kết nối"
Ngưng kết nối tiếng Anh là gì?
Ngưng kết nối tiếng Anh là "Disconnect" (động từ), nghĩa là: Ngưng kết nối hoặc ngắt kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống.
"Disconnect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disconnect" nghĩa tiếng Việt là "ngưng kết nối". Ngưng kết nối (Disconnect) thường dùng trong công nghệ để chỉ hành động ngắt kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "Disconnect" như thế nào?
"Disconnect" có phiên âm IPA /ˌdɪskəˈnɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disconnect"?
You need to check why your computer is disconnecting from the network. — Bạn cần kiểm tra lại để xem tại sao máy tính của bạn bị disconnect khỏi mạng.