Tiếng Việt
Nhà chiến lược tiếng Anh là gì?
nhà chiến lược tiếng Anh là strategists /ˈstrætɪʤɪsts/. Những người có khả năng lập kế hoạch và đề ra chiến lược để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategists
Ví dụ câu với nhà chiến lược / strategists
- 1
Các nhà chiến lược của công ty đã đề xuất một kế hoạch mở rộng thị trường mới.
The company's strategists proposed a plan to expand into new markets.
- 2
Nhà chiến lược cần phân tích các yếu tố cạnh tranh để đưa ra quyết định phù hợp.
Strategists need to analyze competitive factors to make appropriate decisions.
Ghi chú dùng từ nhà chiến lược
Nhà chiến lược là những người có khả năng lập kế hoạch chiến lược. Các từ liên quan: chiến lược (strategy), lập kế hoạch (planning), phân tích (analysis).
Video minh hoạ nhà chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà chiến lược
Câu hỏi thường gặp về "nhà chiến lược"
Nhà chiến lược tiếng Anh là gì?
Nhà chiến lược tiếng Anh là "strategists" (danh từ), nghĩa là: Những người có khả năng lập kế hoạch và đề ra chiến lược để đạt được mục tiêu.
"strategists" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategists" nghĩa tiếng Việt là "nhà chiến lược". Nhà chiến lược là những người có khả năng lập kế hoạch chiến lược.
Phát âm "strategists" như thế nào?
"strategists" có phiên âm IPA /ˈstrætɪʤɪsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategists"?
The company's strategists proposed a plan to expand into new markets. — Các nhà chiến lược của công ty đã đề xuất một kế hoạch mở rộng thị trường mới.