Tiếng Việt
Nhà tù tiếng Anh là gì?
nhà tù tiếng Anh là prison /ˈprɪzən/. Nơi giam giữ người phạm tội hoặc bị bắt giữ để điều tra hoặc thi hành án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prison
Ví dụ câu với nhà tù / prison
- 1
Anh ấy bị bắt và đưa vào nhà tù trong ba năm.
He was arrested and sent to prison for three years.
- 2
Nhà tù này nổi tiếng với điều kiện khắc nghiệt.
This prison is famous for its harsh conditions.
Ghi chú dùng từ nhà tù
Nhà tù là nơi giam giữ người phạm tội. Các từ liên quan: jail (nhà tù nhỏ hơn, thường dùng cho phạm nhân chưa bị kết án), penitentiary (nhà tù lớn hơn, thường dành cho phạm nhân có án dài), incarceration (sự giam giữ).
Video minh hoạ nhà tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tù
Câu hỏi thường gặp về "nhà tù"
Nhà tù tiếng Anh là gì?
Nhà tù tiếng Anh là "prison" (danh từ), nghĩa là: Nơi giam giữ người phạm tội hoặc bị bắt giữ để điều tra hoặc thi hành án.
"prison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prison" nghĩa tiếng Việt là "nhà tù". Nhà tù là nơi giam giữ người phạm tội.
Phát âm "prison" như thế nào?
"prison" có phiên âm IPA /ˈprɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prison"?
He was arrested and sent to prison for three years. — Anh ấy bị bắt và đưa vào nhà tù trong ba năm.