Tiếng Việt
Nhắc đi nhắc lại tiếng Anh là gì?
nhắc đi nhắc lại tiếng Anh là Repeat constantly /rɪˈpiːt ˈkɒnstəntli/. lặp đi lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repeat constantly
Ví dụ câu với nhắc đi nhắc lại / Repeat constantly
- 1
Anh ấy cứ nhắc đi nhắc lại vấn đề này để mọi người nhớ.
He keeps repeating this issue to remind everyone.
- 2
Giáo viên nhắc đi nhắc lại quy tắc để học sinh hiểu rõ.
The teacher repeats the rules to ensure students understand.
Ghi chú dùng từ nhắc đi nhắc lại
Lặp đi lặp lại để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở. Các từ liên quan: 'repeat' (lặp lại), 'reiterate' (nhắc lại), 'echo' (dội lại).
Video minh hoạ nhắc đi nhắc lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắc đi nhắc lại
Câu hỏi thường gặp về "nhắc đi nhắc lại"
Nhắc đi nhắc lại tiếng Anh là gì?
Nhắc đi nhắc lại tiếng Anh là "Repeat constantly" (động từ), nghĩa là: lặp đi lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở.
"Repeat constantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repeat constantly" nghĩa tiếng Việt là "nhắc đi nhắc lại". Lặp đi lặp lại để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở.
Phát âm "Repeat constantly" như thế nào?
"Repeat constantly" có phiên âm IPA /rɪˈpiːt ˈkɒnstəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repeat constantly"?
He keeps repeating this issue to remind everyone. — Anh ấy cứ nhắc đi nhắc lại vấn đề này để mọi người nhớ.