Tiếng Việt
Nhài quạt tiếng Anh là gì?
nhài quạt tiếng Anh là Complain incessantly /kəmˈpleɪn ɪnˈsɛsntli/. Phàn nàn liên tục, không ngừng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complain incessantly
Ví dụ câu với nhài quạt / Complain incessantly
- 1
Anh ấy luôn phàn nàn về công việc của mình mỗi ngày.
He always complains incessantly about his job.
- 2
Cô ấy phàn nàn liên tục về thời tiết xấu.
She complains incessantly about the bad weather.
Ghi chú dùng từ nhài quạt
Nhài quạt là hành động than phiền không ngừng. Các từ liên quan: 'complain' (phàn nàn), 'grumble' (cằn nhằn), 'moan' (kêu ca).
Video minh hoạ nhài quạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhài quạt
Câu hỏi thường gặp về "nhài quạt"
Nhài quạt tiếng Anh là gì?
Nhài quạt tiếng Anh là "Complain incessantly" (động từ), nghĩa là: Phàn nàn liên tục, không ngừng về điều gì đó.
"Complain incessantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complain incessantly" nghĩa tiếng Việt là "nhài quạt". Nhài quạt là hành động than phiền không ngừng.
Phát âm "Complain incessantly" như thế nào?
"Complain incessantly" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪn ɪnˈsɛsntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complain incessantly"?
He always complains incessantly about his job. — Anh ấy luôn phàn nàn về công việc của mình mỗi ngày.