The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhặm lẹ tiếng Anh là gì?

nhặm lẹ tiếng Anh là swift /swɪft/. Nhanh chóng, lẹ làng, di chuyển hoặc thực hiện một cách nhanh nhẹn.

Hình minh hoạ "nhặm lẹ" tiếng Anh là "swift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swift

Tính từ
/swɪft/

Ví dụ câu với nhặm lẹ / swift

  1. 1

    Anh ấy chạy nhanh như gió để bắt kịp xe buýt.

    He ran swiftly to catch the bus.

  2. 2

    Cô ấy phản ứng lẹ lẹ trong tình huống nguy cấp.

    She responded swiftly in the emergency.

Ghi chú dùng từ nhặm lẹ

Từ 'swift' dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, nhanh chóng trong hành động hoặc chuyển động. Các từ liên quan gồm 'quick' (nhanh), 'rapid' (nhanh chóng), 'speedy' (nhanh nhẹn).

Video minh hoạ nhặm lẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhặm lẹ

Câu hỏi thường gặp về "nhặm lẹ"

Nhặm lẹ tiếng Anh là gì?

Nhặm lẹ tiếng Anh là "swift" (tính từ), nghĩa là: Nhanh chóng, lẹ làng, di chuyển hoặc thực hiện một cách nhanh nhẹn.

"swift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swift" nghĩa tiếng Việt là "nhặm lẹ". Từ 'swift' dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, nhanh chóng trong hành động hoặc chuyển động.

Phát âm "swift" như thế nào?

"swift" có phiên âm IPA /swɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swift"?

He ran swiftly to catch the bus. — Anh ấy chạy nhanh như gió để bắt kịp xe buýt.