Tiếng Việt
Nhảm nhí tiếng Anh là gì?
nhảm nhí tiếng Anh là nonsense /ˈnɒn.səns/. Lời nói hoặc ý kiến vô nghĩa, không có giá trị thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonsense
Ví dụ câu với nhảm nhí / nonsense
- 1
Anh ấy nói toàn những điều nhảm nhí không thể tin được.
He was talking nonsense that was hard to believe.
- 2
Đừng nghe những lời nhảm nhí đó, hãy tập trung vào công việc.
Don't listen to that nonsense, focus on your work.
Ghi chú dùng từ nhảm nhí
Nonsense là những lời nói vô nghĩa hoặc không hợp lý. Các từ liên quan: absurd (phi lý), ridiculous (lố bịch), trivial (tầm thường).
Video minh hoạ nhảm nhí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảm nhí
Câu hỏi thường gặp về "nhảm nhí"
Nhảm nhí tiếng Anh là gì?
Nhảm nhí tiếng Anh là "nonsense" (danh từ), nghĩa là: Lời nói hoặc ý kiến vô nghĩa, không có giá trị thực tế.
"nonsense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonsense" nghĩa tiếng Việt là "nhảm nhí". Nonsense là những lời nói vô nghĩa hoặc không hợp lý.
Phát âm "nonsense" như thế nào?
"nonsense" có phiên âm IPA /ˈnɒn.səns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonsense"?
He was talking nonsense that was hard to believe. — Anh ấy nói toàn những điều nhảm nhí không thể tin được.