Tiếng Việt
Nhau bong non tiếng Anh là gì?
nhau bong non tiếng Anh là placental abruption /pləˈsɛntəl əˈbrʌpʃən/. Tình trạng nhau bong non, khi nhau thai tách khỏi thành tử cung trước khi sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
placental abruption
Ví dụ câu với nhau bong non / placental abruption
- 1
Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm nhau bong non.
The patient needs close monitoring to detect placental abruption early.
- 2
Nhau bong non có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.
Placental abruption can be dangerous for both mother and fetus.
Ghi chú dùng từ nhau bong non
Nhau bong non là một biến chứng trong thai kỳ, liên quan đến sự tách rời của nhau thai khỏi thành tử cung trước sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'preterm labor' (sinh non), 'placenta previa' (tiền đạo nhau), và 'fetal distress' (đau thai).
Video minh hoạ nhau bong non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhau bong non
Câu hỏi thường gặp về "nhau bong non"
Nhau bong non tiếng Anh là gì?
Nhau bong non tiếng Anh là "placental abruption" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nhau bong non, khi nhau thai tách khỏi thành tử cung trước khi sinh.
"placental abruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"placental abruption" nghĩa tiếng Việt là "nhau bong non". Nhau bong non là một biến chứng trong thai kỳ, liên quan đến sự tách rời của nhau thai khỏi thành tử cung trước sinh.
Phát âm "placental abruption" như thế nào?
"placental abruption" có phiên âm IPA /pləˈsɛntəl əˈbrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "placental abruption"?
The patient needs close monitoring to detect placental abruption early. — Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm nhau bong non.