Tiếng Việt
Nhảy cổ động tiếng Anh là gì?
nhảy cổ động tiếng Anh là cheerlead /tʃɪərliːd/. Hành động cổ vũ hoặc khích lệ tinh thần trong các sự kiện thể thao hoặc hoạt động nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheerlead
Ví dụ câu với nhảy cổ động / cheerlead
- 1
Cô ấy thích nhảy cổ động để cổ vũ đội bóng của mình.
She loves to cheerlead to support her team.
- 2
Nhảy cổ động là một phần quan trọng của các trận đấu thể thao.
Cheerleading is an important part of sports events.
Ghi chú dùng từ nhảy cổ động
Nhảy cổ động là hoạt động cổ vũ, khích lệ tinh thần. Các từ liên quan: 'cổ vũ' (cheer), 'khích lệ' (encourage), 'hoạt động nhóm' (group activity).
Video minh hoạ nhảy cổ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy cổ động
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cổ động"
Nhảy cổ động tiếng Anh là gì?
Nhảy cổ động tiếng Anh là "cheerlead" (động từ), nghĩa là: Hành động cổ vũ hoặc khích lệ tinh thần trong các sự kiện thể thao hoặc hoạt động nhóm.
"cheerlead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheerlead" nghĩa tiếng Việt là "nhảy cổ động". Nhảy cổ động là hoạt động cổ vũ, khích lệ tinh thần.
Phát âm "cheerlead" như thế nào?
"cheerlead" có phiên âm IPA /tʃɪərliːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheerlead"?
She loves to cheerlead to support her team. — Cô ấy thích nhảy cổ động để cổ vũ đội bóng của mình.