Tiếng Việt
Nhảy thoăn thoắt tiếng Anh là gì?
nhảy thoăn thoắt tiếng Anh là Skip nimbly /skɪp ˈnɪmbli/. Nhảy nhanh nhẹn, linh hoạt, thường dùng để mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách linh hoạt và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skip nimbly
Ví dụ câu với nhảy thoăn thoắt / Skip nimbly
- 1
Cô bé nhảy thoăn thoắt qua các chướng ngại vật trong trò chơi.
The girl skipped nimbly over the obstacles in the game.
- 2
Anh ấy nhảy thoăn thoắt trên sân khấu để thể hiện điệu nhảy của mình.
He skipped nimbly on stage to showcase his dance.
Ghi chú dùng từ nhảy thoăn thoắt
Từ 'skip nimbly' mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách linh hoạt và nhanh chóng. Các từ liên quan: 'leap' (nhảy xa), 'hop' (nhảy nhẹ nhàng), 'dance' (nhảy múa).
Video minh hoạ nhảy thoăn thoắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy thoăn thoắt
Câu hỏi thường gặp về "nhảy thoăn thoắt"
Nhảy thoăn thoắt tiếng Anh là gì?
Nhảy thoăn thoắt tiếng Anh là "Skip nimbly" (động từ), nghĩa là: Nhảy nhanh nhẹn, linh hoạt, thường dùng để mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách linh hoạt và nhanh chóng.
"Skip nimbly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skip nimbly" nghĩa tiếng Việt là "nhảy thoăn thoắt". Từ 'skip nimbly' mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách linh hoạt và nhanh chóng.
Phát âm "Skip nimbly" như thế nào?
"Skip nimbly" có phiên âm IPA /skɪp ˈnɪmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skip nimbly"?
The girl skipped nimbly over the obstacles in the game. — Cô bé nhảy thoăn thoắt qua các chướng ngại vật trong trò chơi.