Tiếng Việt
Nhiêu khê tiếng Anh là gì?
nhiêu khê tiếng Anh là cumbersome /ˈkʌm.bə.səm/. Cumbersome mô tả điều gì đó rườm rà, phức tạp hoặc khó xử lý do kích thước hoặc tính chất của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cumbersome
Ví dụ câu với nhiêu khê / cumbersome
- 1
Việc vận chuyển đồ đạc nặng nề và cồng kềnh rất mất thời gian.
Transporting heavy and cumbersome furniture takes a lot of time.
- 2
Hướng dẫn sử dụng quá phức tạp khiến khách hàng cảm thấy nhiêu khê.
The complicated instructions make the process cumbersome for users.
Ghi chú dùng từ nhiêu khê
Nhiêu khê dùng để miêu tả những thứ rườm rà hoặc phức tạp, gây khó khăn trong việc xử lý hoặc sử dụng. Các từ liên quan gồm 'complex' (phức tạp), 'bulky' (cồng kềnh), 'awkward' (lúng túng, vụng về).
Video minh hoạ nhiêu khê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiêu khê
Câu hỏi thường gặp về "nhiêu khê"
Nhiêu khê tiếng Anh là gì?
Nhiêu khê tiếng Anh là "cumbersome" (tính từ), nghĩa là: Cumbersome mô tả điều gì đó rườm rà, phức tạp hoặc khó xử lý do kích thước hoặc tính chất của nó.
"cumbersome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cumbersome" nghĩa tiếng Việt là "nhiêu khê". Nhiêu khê dùng để miêu tả những thứ rườm rà hoặc phức tạp, gây khó khăn trong việc xử lý hoặc sử dụng.
Phát âm "cumbersome" như thế nào?
"cumbersome" có phiên âm IPA /ˈkʌm.bə.səm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cumbersome"?
Transporting heavy and cumbersome furniture takes a lot of time. — Việc vận chuyển đồ đạc nặng nề và cồng kềnh rất mất thời gian.