Tiếng Việt
Nhớ những chuyến đi tiếng Anh là gì?
nhớ những chuyến đi tiếng Anh là miss the trips /mɪs ðə trɪps/. nhớ những chuyến đi đã qua, mong muốn được trở lại hoặc nhớ về những trải nghiệm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss the trips
Ví dụ câu với nhớ những chuyến đi / miss the trips
- 1
Tôi thực sự nhớ những chuyến đi cùng gia đình vào mùa hè.
I really miss the trips I took with my family during summer.
- 2
Cô ấy thường nhớ những chuyến đi đã qua và kể lại cho bạn bè.
She often misses the trips she took and shares stories with friends.
Ghi chú dùng từ nhớ những chuyến đi
Đây là động từ diễn tả cảm giác mong muốn trở lại hoặc nhớ về các chuyến đi. Các từ liên quan: travel (du lịch), journey (hành trình), adventure (phiêu lưu).
Video minh hoạ nhớ những chuyến đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ những chuyến đi
Câu hỏi thường gặp về "nhớ những chuyến đi"
Nhớ những chuyến đi tiếng Anh là gì?
Nhớ những chuyến đi tiếng Anh là "miss the trips" (động từ), nghĩa là: nhớ những chuyến đi đã qua, mong muốn được trở lại hoặc nhớ về những trải nghiệm đó.
"miss the trips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss the trips" nghĩa tiếng Việt là "nhớ những chuyến đi". Đây là động từ diễn tả cảm giác mong muốn trở lại hoặc nhớ về các chuyến đi.
Phát âm "miss the trips" như thế nào?
"miss the trips" có phiên âm IPA /mɪs ðə trɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss the trips"?
I really miss the trips I took with my family during summer. — Tôi thực sự nhớ những chuyến đi cùng gia đình vào mùa hè.