The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhóc con tiếng Anh là gì?

nhóc con tiếng Anh là little kid /ˈlɪtəl kɪd/. đứa trẻ nhỏ, thường dùng để gọi các em bé hoặc trẻ sơ sinh.

Hình minh hoạ "nhóc con" tiếng Anh là "little kid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

little kid

Danh từ
/ˈlɪtəl kɪd/

Ví dụ câu với nhóc con / little kid

  1. 1

    Cô ấy chơi đùa với nhóc con trong công viên.

    She is playing with the little kid in the park.

  2. 2

    Nhóc con này rất dễ thương.

    This little kid is very cute.

Ghi chú dùng từ nhóc con

Nhóc con là từ thân mật để chỉ trẻ nhỏ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan: trẻ em (child), em bé (baby), trẻ sơ sinh (infant).

Video minh hoạ nhóc con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhóc con

Câu hỏi thường gặp về "nhóc con"

Nhóc con tiếng Anh là gì?

Nhóc con tiếng Anh là "little kid" (danh từ), nghĩa là: đứa trẻ nhỏ, thường dùng để gọi các em bé hoặc trẻ sơ sinh.

"little kid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"little kid" nghĩa tiếng Việt là "nhóc con". Nhóc con là từ thân mật để chỉ trẻ nhỏ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phát âm "little kid" như thế nào?

"little kid" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl kɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "little kid"?

She is playing with the little kid in the park. — Cô ấy chơi đùa với nhóc con trong công viên.