The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhọc óc tiếng Anh là gì?

nhọc óc tiếng Anh là mentally taxing /ˈmɛn.tl̩i ˈtæksɪŋ/. Gây mệt mỏi về tinh thần hoặc trí tuệ, đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc tập trung.

Hình minh hoạ "nhọc óc" tiếng Anh là "mentally taxing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mentally taxing

Tính từ
/ˈmɛn.tl̩i ˈtæksɪŋ/

Ví dụ câu với nhọc óc / mentally taxing

  1. 1

    Công việc này rất nhọc óc, tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.

    This job is very mentally taxing; I need a break after a long day.

  2. 2

    Việc học thi cử thường nhọc óc đối với sinh viên.

    Studying for exams is often mentally taxing for students.

Ghi chú dùng từ nhọc óc

Nhọc óc mô tả tình trạng mệt mỏi về trí tuệ, liên quan đến từ 'brain-straining' hoặc 'brain-draining' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ nhọc óc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhọc óc

Câu hỏi thường gặp về "nhọc óc"

Nhọc óc tiếng Anh là gì?

Nhọc óc tiếng Anh là "mentally taxing" (tính từ), nghĩa là: Gây mệt mỏi về tinh thần hoặc trí tuệ, đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc tập trung.

"mentally taxing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mentally taxing" nghĩa tiếng Việt là "nhọc óc". Nhọc óc mô tả tình trạng mệt mỏi về trí tuệ, liên quan đến từ 'brain-straining' hoặc 'brain-draining' trong tiếng Anh.

Phát âm "mentally taxing" như thế nào?

"mentally taxing" có phiên âm IPA /ˈmɛn.tl̩i ˈtæksɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mentally taxing"?

This job is very mentally taxing; I need a break after a long day. — Công việc này rất nhọc óc, tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.