The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhoè nhoẹt tiếng Anh là gì?

nhoè nhoẹt tiếng Anh là streaky /ˈstriː.ki/. Có các vệt hoặc sọc rõ ràng, thường dùng để mô tả mẫu vằn hoặc sọc trên bề mặt vật thể.

Hình minh hoạ "nhoè nhoẹt" tiếng Anh là "streaky"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

streaky

Tính từ
/ˈstriː.ki/

Ví dụ câu với nhoè nhoẹt / streaky

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi có vệt sọc nhoè nhoẹt rất thời trang.

    The cat's fur was streaky with black and white patches.

  2. 2

    Bức tranh có các vệt màu sắc nhoè nhoẹt tạo nên hiệu ứng đặc biệt.

    The painting features streaky brushstrokes that add texture.

Ghi chú dùng từ nhoè nhoẹt

Từ này mô tả các mẫu vằn hoặc sọc rõ ràng, thường dùng trong mô tả màu sắc hoặc hoa văn. Các từ liên quan gồm 'striped' (có sọc), 'banded' (có dải), 'marbled' (vân đá).

Video minh hoạ nhoè nhoẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhoè nhoẹt

Câu hỏi thường gặp về "nhoè nhoẹt"

Nhoè nhoẹt tiếng Anh là gì?

Nhoè nhoẹt tiếng Anh là "streaky" (tính từ), nghĩa là: Có các vệt hoặc sọc rõ ràng, thường dùng để mô tả mẫu vằn hoặc sọc trên bề mặt vật thể.

"streaky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"streaky" nghĩa tiếng Việt là "nhoè nhoẹt". Từ này mô tả các mẫu vằn hoặc sọc rõ ràng, thường dùng trong mô tả màu sắc hoặc hoa văn.

Phát âm "streaky" như thế nào?

"streaky" có phiên âm IPA /ˈstriː.ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "streaky"?

The cat's fur was streaky with black and white patches. — Chiếc áo sơ mi có vệt sọc nhoè nhoẹt rất thời trang.