The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhói nhói tiếng Anh là gì?

nhói nhói tiếng Anh là twinge /twɪndʒ/. Cảm giác đau nhói, nhức nhẹ thoáng qua trong cơ thể.

Hình minh hoạ "nhói nhói" tiếng Anh là "twinge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

twinge

Danh từ
/twɪndʒ/

Ví dụ câu với nhói nhói / twinge

  1. 1

    Tôi cảm thấy một nhói nhẹ sau khi va chạm vào bàn.

    I felt a slight twinge after hitting the table.

  2. 2

    Cơn đau nhói làm tôi nhíu mày.

    The twinge of pain made me frown.

Ghi chú dùng từ nhói nhói

Twinge là cảm giác đau nhói, thường thoảng qua. Các từ liên quan: pain (đau), ache (đau âm ỉ), sting (châm chích).

Video minh hoạ nhói nhói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhói nhói

Câu hỏi thường gặp về "nhói nhói"

Nhói nhói tiếng Anh là gì?

Nhói nhói tiếng Anh là "twinge" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau nhói, nhức nhẹ thoáng qua trong cơ thể.

"twinge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"twinge" nghĩa tiếng Việt là "nhói nhói". Twinge là cảm giác đau nhói, thường thoảng qua.

Phát âm "twinge" như thế nào?

"twinge" có phiên âm IPA /twɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "twinge"?

I felt a slight twinge after hitting the table. — Tôi cảm thấy một nhói nhẹ sau khi va chạm vào bàn.