Tiếng Việt
Nhơm nhở tiếng Anh là gì?
nhơm nhở tiếng Anh là frivolous /ˈfrɪv.əl.əs/. Không nghiêm trọng hoặc không đáng kể, thường mang ý nghĩa thiếu suy nghĩ hoặc phù phiếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frivolous
Ví dụ câu với nhơm nhở / frivolous
- 1
Anh ấy thường xuyên làm những việc vô nghĩa và thiếu suy nghĩ.
He often engages in frivolous activities that waste his time.
- 2
Cô ấy bị chỉ trích vì thái độ phù phiếm của mình.
She was criticized for her frivolous attitude.
Ghi chú dùng từ nhơm nhở
Từ 'frivolous' mô tả những điều thiếu nghiêm trọng hoặc không đáng giá. Các từ liên quan gồm 'trivial' (nhỏ nhặt, không đáng kể), 'superficial' (hời hợt), và 'frivolousness' (tính phù phiếm, thiếu suy nghĩ).
Video minh hoạ nhơm nhở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhơm nhở
Câu hỏi thường gặp về "nhơm nhở"
Nhơm nhở tiếng Anh là gì?
Nhơm nhở tiếng Anh là "frivolous" (tính từ), nghĩa là: Không nghiêm trọng hoặc không đáng kể, thường mang ý nghĩa thiếu suy nghĩ hoặc phù phiếm.
"frivolous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frivolous" nghĩa tiếng Việt là "nhơm nhở". Từ 'frivolous' mô tả những điều thiếu nghiêm trọng hoặc không đáng giá.
Phát âm "frivolous" như thế nào?
"frivolous" có phiên âm IPA /ˈfrɪv.əl.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frivolous"?
He often engages in frivolous activities that waste his time. — Anh ấy thường xuyên làm những việc vô nghĩa và thiếu suy nghĩ.