The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhông sên dĩa tiếng Anh là gì?

nhông sên dĩa tiếng Anh là Chain and sprocket /tʃeɪn ənd ˈsprɒkɪt/. Hệ thống gồm xích và bánh răng dùng để truyền chuyển động trong xe đạp hoặc xe máy.

Hình minh hoạ "nhông sên dĩa" tiếng Anh là "Chain and sprocket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chain and sprocket

Danh từ
/tʃeɪn ənd ˈsprɒkɪt/

Ví dụ câu với nhông sên dĩa / Chain and sprocket

  1. 1

    Xe đạp của tôi cần thay nhông sên dĩa mới để hoạt động tốt hơn.

    My bicycle needs a new chain and sprocket to work better.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra nhông sên dĩa để đảm bảo an toàn khi vận hành.

    The technician checked the chain and sprocket to ensure safety during operation.

Ghi chú dùng từ nhông sên dĩa

Nhông sên dĩa là bộ phận truyền động chính trong xe đạp và xe máy, liên quan đến các thuật ngữ như 'chain' (xích), 'sprocket' (bánh răng), và 'gear' (bánh răng, số).

Video minh hoạ nhông sên dĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhông sên dĩa

Câu hỏi thường gặp về "nhông sên dĩa"

Nhông sên dĩa tiếng Anh là gì?

Nhông sên dĩa tiếng Anh là "Chain and sprocket" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gồm xích và bánh răng dùng để truyền chuyển động trong xe đạp hoặc xe máy.

"Chain and sprocket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chain and sprocket" nghĩa tiếng Việt là "nhông sên dĩa". Nhông sên dĩa là bộ phận truyền động chính trong xe đạp và xe máy, liên quan đến các thuật ngữ như 'chain' (xích), 'sprocket' (bánh răng), và 'gear' (bánh răng, số).

Phát âm "Chain and sprocket" như thế nào?

"Chain and sprocket" có phiên âm IPA /tʃeɪn ənd ˈsprɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chain and sprocket"?

My bicycle needs a new chain and sprocket to work better. — Xe đạp của tôi cần thay nhông sên dĩa mới để hoạt động tốt hơn.