Tiếng Việt
Nhụt tiếng Anh là gì?
nhụt tiếng Anh là weakened /ˈwiː.kənd/. mềm yếu, không còn mạnh mẽ hoặc vững chắc nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weakened
Ví dụ câu với nhụt / weakened
- 1
Cây cối nhụt đi sau trận bão.
The trees were weakened after the storm.
- 2
Tinh thần của anh ấy nhụt đi vì thất bại.
His spirit was weakened by the failure.
Ghi chú dùng từ nhụt
Từ 'nhụt' mô tả trạng thái yếu đi, mòn mỏi. Các từ liên quan gồm ' yếu', 'mòn', 'suy yếu'.
Video minh hoạ nhụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhụt
Câu hỏi thường gặp về "nhụt"
Nhụt tiếng Anh là gì?
Nhụt tiếng Anh là "weakened" (tính từ), nghĩa là: mềm yếu, không còn mạnh mẽ hoặc vững chắc nữa.
"weakened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weakened" nghĩa tiếng Việt là "nhụt". Từ 'nhụt' mô tả trạng thái yếu đi, mòn mỏi.
Phát âm "weakened" như thế nào?
"weakened" có phiên âm IPA /ˈwiː.kənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weakened"?
The trees were weakened after the storm. — Cây cối nhụt đi sau trận bão.